SỐ HÓA TÀI LIỆU THƯ VIỆN – BƯỚC TIẾN TRONG CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VÙNG TRUNG BỘ VÀ TÂY NGUYÊN
Hưởng ứng kế hoạch hành động cao điểm 100 ngày tháo gỡ điểm nghẽn và thúc đẩy các nhiệm vụ chuyển đổi số của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Thư viện Viện Khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên đã số hóa thêm 2.091 trang tài liệu, nâng tổng số trang tài liệu đã được số hóa lên 39.091 trang. Kết quả này không chỉ phản ánh tiến độ triển khai một nhiệm vụ kỹ thuật, mà còn cho thấy bước chuyển từ lưu trữ truyền thống sang tổ chức, quản trị và khai thác nguồn tri thức theo hướng số hóa, phục vụ trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu khoa học.
Số hóa tài liệu – yêu
cầu ngày càng rõ trong hoạt động thư viện
Chuyển đổi số trong hoạt động thư
viện trước hết thể hiện ở việc chuyển tài liệu từ dạng vật lý sang dạng điện
tử, đồng thời đổi mới cách thức quản lý, lưu trữ và khai thác thông tin. Đối
với các cơ quan nghiên cứu khoa học xã hội, nguồn tài liệu như sách, báo, tạp
chí, báo cáo chuyên đề và kỷ yếu hội thảo có vai trò quan trọng trong việc cung
cấp tri thức, hỗ trợ nghiên cứu và kế thừa các kết quả khoa học.
So với phương thức tra cứu truyền thống, số hóa giúp độc giả tiếp cận tài
liệu linh hoạt hơn, đồng thời bảo tồn
nguyên bản và nâng cao hiệu quả khai thác tài liệu gốc. Đứng trước kỷ
nguyên số, công tác này không còn là việc quét ảnh thủ công đơn thuần mà đòi
hỏi người làm công tác thư viện phải có trình độ chuyên môn nghiệp vụ vững vàng
để làm chủ công nghệ. Sau khi tài tài liệu được quét, tài liệu sẽ được chuyển
qua phần mềm chuyên dụng để thực hiện các kỹ thuật hậu kỳ phức tạp: xử lý tiền
kỹ thuật, làm phẳng trang, làm thẳng dòng văn bản,... cho đến thiết lập thuật
toán nhận dạng ký tự quang học (OCR) đa ngôn ngữ. Quá trình xử lý kỹ thuật bài
bản này tạo ra các định dạng văn bản số tìm kiếm được (PDF), giúp tối ưu hóa
công tác quản trị dữ
liệu đặc tả và nâng cao tầm dịch vụ thông tin của thư viện hiện đại.
Kết quả từ hoạt động số
hoá tài liệu thư viện
Hưởng ứng hoạt động 100 ngày tháo gỡ
điểm nghẽn và thúc đẩy các nhiệm vụ chuyển đổi số theo Quyết định số
1507-QĐ/VHLKHXHVN của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam ngày 7/8/2026, Thư
viện Viện Khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên đã thực hiện số hóa được 2.091
trang tài liệu, nâng tổng số trang tài liệu đã số hoá được của thư viện từ
trước cho đến nay lên 39.091 trang. Đây là kết quả cụ thể cho thấy một phần
nguồn tư liệu đang được chuyển sang dạng điện tử, tạo cơ sở để tiếp tục rà soát
quy trình thực hiện, đánh giá chất lượng sản phẩm và xác định nhiệm vụ ưu tiên
trong giai đoạn tiếp theo. Giá trị của kết quả này không chỉ nằm ở số trang đã
hoàn thành, mà còn ở kinh nghiệm nghiệp vụ và dữ liệu ban đầu có thể được quản
lý, bổ sung và khai thác lâu dài.
Trong hoạt động số hóa, mỗi trang tài liệu được xử lý
là một phần của quy trình gồm nhiều công đoạn liên tiếp: chuẩn bị tài liệu,
quét hoặc ghi nhận nội dung, kiểm tra chất lượng, sắp xếp và lưu tệp. Tùy theo
đặc điểm tài liệu, công việc có thể đòi hỏi sự cẩn trọng khác nhau để bảo đảm
chữ viết, hình ảnh, bảng biểu và các thông tin đi kèm được thể hiện rõ ràng.
Việc theo dõi khối lượng hoàn thành giúp ghi nhận tiến độ, nhưng chất lượng của
tài liệu sau số hóa cũng cần được quan tâm tương xứng.
Một
góc lưu trữ tài liệu truyền thống của thư viện Viện Khoa học xã hội vùng Trung
Bộ và Tây Nguyên tại Trụ sở Đà Nẵng
Một
hoạt động số hóa được triển khai trong thời hạn xác định cũng tạo cơ hội để thư
viện Viện Khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên nhìn lại quy trình nghiệp
vụ và nhận diện những khâu có thể cải thiện. Từ việc chuẩn bị tài liệu, tổ chức
thao tác, kiểm tra tệp cho đến lưu trữ và cập nhật thông tin, mỗi công đoạn đều
ảnh hưởng đến khả năng sử dụng về sau. Khi quy trình được thực hiện có hệ
thống, kết quả của đợt 100 ngày số hóa không chỉ là sản phẩm của một hoạt động
ngắn hạn mà còn có thể trở thành nền tảng cho việc quản lý tài liệu lâu dài.
Cán
bộ thư viện Viện Khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên đang thực hiện số
hoá tài liệu
Ý nghĩa của số hóa đối
với công tác bảo quản và tra cứu
Trước hết, tài liệu số có thể hỗ trợ bảo quản nguồn tư
liệu. Khi bản điện tử được tạo lập và quản lý đúng cách, người dùng có thể tra
cứu hoặc tham khảo nội dung mà không nhất thiết phải tiếp xúc thường xuyên với
bản gốc trong mọi trường hợp. Điều này có ý nghĩa đối với những tài liệu đã cũ,
dễ hư hỏng hoặc cần được lưu giữ cẩn trọng. Dù vậy, bản số hóa không thay thế
hoàn toàn bản gốc, nhất là khi bản gốc có giá trị pháp lý, lịch sử, vật chất
hoặc chứa những đặc điểm không thể phản ánh đầy đủ qua hình ảnh quét.
Thứ hai, tài liệu điện tử có thể góp phần rút ngắn một
số thao tác trong quá trình tìm kiếm. Khi tệp được đặt tên rõ ràng và gắn với
thông tin thư mục phù hợp, cán bộ thư viện có thể xác định tài liệu nhanh hơn,
còn người sử dụng có thêm cách tiếp cận nguồn tư liệu. Nếu danh mục tra cứu
được tổ chức tốt, tài liệu có thể được tìm theo tên, tác giả, năm xuất bản hoặc
chủ đề, tùy theo dữ liệu đã được ghi nhận và công cụ đang sử dụng.
Thứ
ba, số hóa tạo điều kiện để việc sử dụng tài liệu linh hoạt hơn trong phạm vi
quyền truy cập được cho phép. Một số tài liệu có thể được phục vụ qua hình thức
điện tử, giảm nhu cầu sao chụp bản giấy hoặc di chuyển để tra cứu trực tiếp.
Theo định hướng của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, các tài liệu số hoá
của thư viện của các đơn vị trong hệ thống sẽ được tập hợp thành một kho dữ
liệu dùng chung và được quản lý trực tiếp bởi Viện Thông tin Khoa học xã hội.
Do đó, về lâu dài, khi có định hướng, tiêu chuẩn dữ liệu và hạ tầng kết nối phù
hợp, nguồn tài liệu được số hóa chuẩn hoá tại thư viện Viện Khoa học xã hội
vùng Trung Bộ và Tây Nguyên có thể đóng góp vào kho dữ liệu dùng chung giữa các
viện khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm, qua đó mở rộng khả năng tìm kiếm và
khai thác tư liệu liên viện.
Cán
bộ, viên chức của Viện khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên có thể tra
cứu tài liệu trên hệ thống dữ liệu thư viện của Viện Thông tin khoa học xã hội
ngay tại Thư viện của đơn vị
Số hóa gắn với mục tiêu
phục vụ tốt hơn hoạt động nghiên cứu
Đối với Viện Khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây
Nguyên, nguồn tài liệu thư viện có ý nghĩa trong việc hỗ trợ cán bộ nghiên cứu
tiếp cận tri thức, rà soát công trình đã công bố và tìm kiếm tư liệu phục vụ
các nhiệm vụ chuyên môn. Khi tài liệu được số hóa và quản lý có hệ thống, việc
tra cứu có thể thuận tiện hơn, đồng thời tạo điều kiện để thư viện phát huy vai
trò hỗ trợ thông tin trong hoạt động nghiên cứu. Giá trị này phụ thuộc vào chất
lượng tài liệu, độ chính xác của thông tin mô tả và khả năng tiếp cận trong
phạm vi được phép.
Việc khai thác tài liệu số cũng cần đi cùng yêu cầu sử
dụng nguồn tin có trách nhiệm. Cán bộ nghiên cứu cần kiểm tra nguồn gốc, thời
điểm hình thành và phạm vi của tài liệu trước khi sử dụng làm bằng chứng, đồng
thời trích dẫn theo yêu cầu chuyên môn. Bản số hóa hỗ trợ việc tiếp cận nội
dung nhưng không tự động bảo đảm rằng thông tin trong tài liệu là đầy đủ, cập
nhật hoặc phù hợp với mọi câu hỏi nghiên cứu. Vai trò của thư viện là hỗ trợ
tìm kiếm và tiếp cận nguồn tư liệu; việc đánh giá và diễn giải nội dung vẫn cần
dựa trên phương pháp nghiên cứu phù hợp.
Trong thời gian tới, việc lựa chọn tài liệu để số hóa
tiếp có thể cân nhắc dựa trên nhu cầu sử dụng, tình trạng bản gốc, giá trị tham
khảo, mức độ khó tiếp cận và điều kiện về quyền sử dụng. Việc ưu tiên cần dựa
trên thông tin thực tế và quy định của đơn vị. Cách tiếp cận này giúp nguồn lực
số hóa được sử dụng có trọng tâm, đồng thời cân bằng giữa mục tiêu bảo quản và
nhu cầu phục vụ người dùng.
Cùng với đó, có thể ghi nhận phản hồi của cán bộ
nghiên cứu về những tài liệu khó tìm, những trường thông tin còn thiếu hoặc
những thao tác tra cứu chưa thuận tiện. Phản hồi được tổng hợp định kỳ sẽ giúp
thư viện xác định các cải tiến thiết thực. Đây là cách để hoạt động số hóa gắn
với nhu cầu sử dụng thật, thay vì chỉ tập trung hoàn thành số lượng tệp hoặc
trang tài liệu.
Tiếp tục phát huy kết
quả, hướng tới chuyển đổi số thực chất
Từ
kết quả 39.091 trang tài liệu đã được số hóa, có thể thấy Thư viện Viện Khoa học
xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên đã hình thành một nền tảng ban đầu cho tiến
trình chuyển đổi số trong quản lý và khai thác nguồn tư liệu. Tuy nhiên, chuyển
đổi số thực chất đòi hỏi bước tiếp theo: hoàn thiện quy trình, chuẩn hóa dữ
liệu mô tả, nâng cao chất lượng OCR, tổ chức kho dữ liệu có cấu trúc, bảo đảm
quyền truy cập phù hợp và tăng khả năng kết nối với hệ thống dữ liệu dùng chung
của Viện Hàn lâm.
Như vậy, số hóa tài liệu thư viện cần được nhìn
nhận là một mắt xích trong quá trình chuyển đổi từ thư viện lưu trữ sang thư
viện hỗ trợ tri thức. Khi tài liệu số được quản trị tốt, có thể tìm kiếm, chia
sẻ và khai thác hiệu quả, nguồn tư liệu không chỉ được bảo tồn tốt hơn mà còn
trở thành hạ tầng thông tin phục vụ trực tiếp cho nghiên cứu khoa học. Đây
chính là giá trị dài hạn của chuyển đổi số: biến dữ liệu thành nguồn lực tri
thức, nâng cao hiệu quả hoạt động chuyên môn và từng bước hiện đại hóa phương
thức phục vụ nghiên cứu.