CHUYỂN ĐỔI SỐ VÙNG CAO: KHI PHỤ NỮ DÂN TỘC THIỂU SỐ LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ
Chuyển đổi số đang mở ra những cơ hội mới để phụ nữ dân tộc thiểu số tiếp cận tri thức, dịch vụ xã hội, mở rộng sinh kế và nâng cao vị thế trong gia đình, cộng đồng. Tuy nhiên, để công nghệ thực sự trở thành đòn bẩy của bình đẳng giới và phát triển bền vững vùng cao, quá trình chuyển đổi số cần được đặt trong bối cảnh đặc thù về ngôn ngữ, trình độ học vấn, hạ tầng, kỹ năng số và khả năng tiếp cận dịch vụ của phụ nữ dân tộc thiểu số.
Quan điểm của Đảng và yêu cầu lấy đồng bào dân tộc
thiểu số làm trung tâm
Quyết định số 1087/QĐ-TTg ngày
02/10/2024 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Tăng cường chuyển đổi số
lĩnh vực công tác dân tộc đến năm 2030” xác định chuyển đổi số trong công tác dân
tộc phải gắn với phát triển Chính phủ điện tử, hướng tới Chính phủ số, đồng
thời thúc đẩy kinh tế số và xã hội số tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Mục
tiêu không chỉ là hiện đại hóa phương thức quản lý nhà nước mà còn góp phần
phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa
dân tộc. Trong định hướng đó, chuyển đổi số đối với phụ nữ dân tộc thiểu số có
ý nghĩa đặc biệt đối với mục tiêu thu hẹp khoảng cách vùng miền, thúc đẩy bình
đẳng giới và phát triển bền vững.
Một yêu cầu có tính nền tảng là
quá trình chuyển đổi số phải bám sát chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách
và pháp luật của Nhà nước, đồng thời phù hợp với Chương trình chuyển đổi số
quốc gia, các chiến lược phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và dữ
liệu quốc gia. Cùng với đầu tư công nghệ, chuyển đổi nhận thức của đội ngũ cán
bộ, công chức, viên chức và người lao động trong lĩnh vực công tác dân tộc là
điều kiện quan trọng để chính sách đi vào thực tiễn.
Đáng chú ý, cách tiếp cận lấy
đồng bào dân tộc thiểu số làm trung tâm, chủ thể, mục tiêu và động lực của
chuyển đổi số đặt ra yêu cầu phải chuyển từ tư duy cung cấp công nghệ sang tăng
năng lực sử dụng công nghệ. Đối với phụ nữ dân tộc thiểu số, điều này đồng
nghĩa với việc các nền tảng, dịch vụ và hoạt động hỗ trợ phải phù hợp với nhu
cầu thực tế, khả năng tiếp cận, đặc điểm văn hóa - xã hội và điều kiện sinh kế
của từng cộng đồng.
Cơ hội và ý nghĩa của chuyển đổi số đối với phụ nữ dân
tộc thiểu số
Trước hết, chuyển đổi số tạo thêm
không gian phát triển sinh kế và tham gia kinh tế số. Thông qua mạng xã hội,
nền tảng số và thương mại điện tử, phụ nữ dân tộc thiểu số có thể quảng bá nông
sản, sản phẩm thổ cẩm, hàng thủ công mỹ nghệ và các sản phẩm đặc trưng của địa
phương đến thị trường rộng hơn. Khi được trang bị kỹ năng phù hợp, công nghệ có
thể giúp giảm khoảng cách địa lý, giảm chi phí tiếp cận khách hàng và mở ra cơ
hội hình thành các mô hình kinh doanh nhỏ dựa trên nguồn lực bản địa.
Thứ hai, chuyển đổi số mở rộng
khả năng tiếp cận tri thức và các dịch vụ xã hội thiết yếu. Phụ nữ vùng đồng
bào dân tộc thiểu số có thể tìm kiếm thông tin về chăm sóc sức khỏe, sức khỏe
sinh sản, phương pháp trồng trọt, chăn nuôi, kiến thức thị trường và các chính
sách hỗ trợ. Việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến và định danh điện tử cũng có
thể giúp người dân giảm thời gian, chi phí đi lại khi thực hiện một số thủ tục
hành chính, đặc biệt tại những địa bàn xa trung tâm.
Thứ ba, năng lực số gắn trực tiếp
với khả năng nâng cao vị thế và thúc đẩy bình đẳng giới. Khi phụ nữ chủ động sử
dụng thiết bị số, tự tìm kiếm thông tin, kết nối thị trường và tiếp cận dịch vụ
công, họ có thêm điều kiện để tham gia các quyết định liên quan đến sinh kế,
chăm sóc gia đình và hoạt động cộng đồng. Vì vậy, làm chủ công nghệ không chỉ
là một kỹ năng kỹ thuật; đó còn là một dạng năng lực xã hội, góp phần tăng tính
tự chủ và tiếng nói của phụ nữ dân tộc thiểu số.
Những thách thức và rào cản cần được nhận diện đúng
Cơ hội do chuyển đổi số mang lại
là rõ ràng, nhưng mức độ thụ hưởng không tự động diễn ra như nhau giữa các nhóm
dân cư. Với phụ nữ dân tộc thiểu số, rào cản về ngôn ngữ phổ thông và trình độ
học vấn có thể làm giảm khả năng tiếp cận trực tiếp tới thông tin, chính sách
và pháp luật của Nhà nước. Hạn chế về kỹ năng đọc - viết và sử dụng tiếng Việt
cũng khiến một bộ phận phụ nữ gặp khó khăn khi thao tác trên thiết bị thông
minh hoặc sử dụng các phần mềm, ứng dụng được thiết kế chủ yếu bằng tiếng Việt.
Bên cạnh đó, điều kiện hạ tầng
tại một số vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số còn chưa đồng
bộ. Thiếu hạ tầng thiết yếu và dịch vụ xã hội không chỉ ảnh hưởng đến chất
lượng cuộc sống mà còn tạo ra khoảng cách số trong khả năng tiếp cận thiết bị,
đường truyền và các dịch vụ trực tuyến. Do đó, việc đánh giá mức độ chuyển đổi số
không nên chỉ dựa trên độ phủ hạ tầng hoặc số lượng tài khoản, mà cần quan tâm
đến khả năng sử dụng thực tế và lợi ích mà người dùng nhận được.
Một rào cản quan trọng khác là
hạn chế về năng lực số. Khi thiếu kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông
tin, phụ nữ dân tộc thiểu số có thể bỏ lỡ cơ hội học tập, chăm sóc sức khỏe,
tiếp cận chính sách an sinh xã hội, nguồn vốn, chương trình hỗ trợ khởi nghiệp
hoặc các hướng phát triển sinh kế mới. Đồng thời, việc tham gia môi trường số
khi chưa được trang bị kỹ năng an toàn còn làm gia tăng nguy cơ bị lừa đảo,
chiếm đoạt tài sản hoặc khai thác thông tin cá nhân. Vì vậy, khoảng cách số cần
được nhìn nhận đồng thời ở cả ba phương diện: khả năng tiếp cận, năng lực sử
dụng và mức độ an toàn.
Giải pháp trọng tâm: từ tiếp cận công nghệ đến làm chủ
công nghệ
Để chuyển đổi số thực sự trở
thành động lực nâng cao năng lực và vị thế của phụ nữ dân tộc thiểu số, cần
triển khai đồng bộ các giải pháp về hạ tầng, kỹ năng, nội dung và tổ chức hỗ
trợ tại cơ sở. Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 phê duyệt Chương trình
mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và
miền núi giai đoạn 2021-2030 đã đặt ra yêu cầu hiện đại hóa hệ thống thông tin,
tuyên truyền và thông tin đối ngoại, cung cấp nội dung thiết yếu, chuyên sâu,
có giá trị thực tiễn và phù hợp với khả năng tiếp cận thông tin của người dân.
Từ yêu cầu đó, nội dung số dành
cho phụ nữ dân tộc thiểu số cần được thiết kế theo hướng dễ hiểu, trực quan,
gần với nhu cầu đời sống và sinh kế; đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ
thông tin trong tổ chức sản xuất, truyền thông và phổ biến chủ trương, đường
lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Hiệu quả của chuyển đổi số
cần được đo bằng khả năng người dân hiểu, sử dụng và chuyển hóa thông tin thành
hành động, thay vì chỉ dừng ở việc đưa thông tin lên môi trường số.
Thông qua Dự án 8 tại Quyết định
1719/QĐ-TTg, Hội Liên hiệp Phụ nữ tại các địa phương vùng đồng bào dân tộc
thiểu số và miền núi cần tiếp tục đẩy mạnh các lớp tập huấn kỹ năng số, cử cán
bộ bám sát cơ sở, phát huy vai trò của các tổ truyền thông cộng đồng. Đồng thời
tăng cường phối hợp giữa hội phụ nữ, đoàn thanh niên và các tổ chức đoàn thể để
hướng dẫn người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến và các ứng dụng thiết yếu.
Cách làm “cầm tay chỉ việc”, tổ chức các tổ công nghệ số cộng đồng với lực
lượng nòng cốt tại thôn, bản có ý nghĩa đặc biệt đối với nhóm phụ nữ lớn tuổi,
ít có điều kiện tiếp cận công nghệ hoặc còn hạn chế về ngôn ngữ và kỹ năng số.
Cùng với đó, cần tiếp tục ưu tiên
nâng cấp hạ tầng viễn thông tại vùng sâu, vùng xa; phát triển các chương trình
đào tạo kỹ năng số gắn với sinh kế; hướng dẫn kỹ năng nhận diện thông tin xấu,
giả mạo và phòng tránh gian lận trên không gian mạng. Việc hỗ trợ phụ nữ dân
tộc thiểu số cần hướng tới một chu trình đầy đủ: có thiết bị và kết nối, có kỹ
năng sử dụng, có nội dung phù hợp, có người hướng dẫn và có môi trường số an
toàn.
Chuyển đổi số phải trở thành năng lực phát triển của
phụ nữ vùng cao
Chuyển đổi số chỉ thực sự có ý
nghĩa khi công nghệ giúp người dân giải quyết tốt hơn những nhu cầu cụ thể của
đời sống. Đối với phụ nữ dân tộc thiểu số, mục tiêu cuối cùng không phải là sử
dụng được nhiều ứng dụng hơn, mà là có thêm cơ hội học tập, tiếp cận dịch vụ,
cải thiện sinh kế, bảo vệ quyền lợi và tham gia chủ động hơn vào đời sống gia
đình, cộng đồng.
Vì vậy, thúc đẩy chuyển đổi số trong vùng đồng
bào dân tộc thiểu số cần gắn chặt với mục tiêu trao quyền. Khi phụ nữ được
trang bị năng lực số phù hợp và được hỗ trợ trong một hệ sinh thái an toàn, dễ
tiếp cận, công nghệ có thể trở thành đòn bẩy giúp họ vươn lên làm chủ cuộc
sống, đồng thời trở thành những chủ thể tích cực trong quá trình hình thành xã
hội số ở vùng cao. Đây cũng là một trong những điều kiện quan trọng để chuyển
đổi số đóng góp thực chất vào bình đẳng giới, bảo đảm an sinh xã hội và phát
triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.