image banner
Tích hợp trách nhiệm số và ESG trong doanh nghiệp du lịch Việt Nam: Vai trò của Nhà nước kiến tạo trong bối cảnh phân mảnh toàn cầu
Chuyển đổi số đang giúp các doanh nghiệp du lịch dễ dàng tiếp cận khách hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ và kết nối thị trường nhanh hơn  nhưng càng dựa vào dữ liệu và các nền tảng trực tuyến, doanh nghiệp càng phải đối diện với những câu hỏi khó: dữ liệu khách hàng được thu thập và sử dụng ra sao; ai chịu trách nhiệm khi hệ thống gặp sự cố; công nghệ có bảo đảm công bằng và an toàn hay không; số hóa có thực sự giúp giảm tác động đến môi trường?
Anh-tin-bai

Bài viết “Tích hợp trách nhiệm số và ESG trong doanh nghiệp du lịch Việt Nam: Vai trò của Nhà nước kiến tạo trong bối cảnh phân mảnh toàn cầu” của nhóm tác giả Trịnh Thị Thu và Võ Thị Bích Trâm - Viện KHXH vùng Trung Bộ và Tây Nguyên đặt những câu hỏi đó trong mối liên hệ giữa trách nhiệm số (CDR) và thực hành tiêu chuẩn môi trường - xã hội - quản trị (ESG) của doanh nghiệp. Trên cơ sở tổng quan tài liệu và phân tích dữ liệu thứ cấp, nhóm tác giả làm rõ cơ sở lý luận, xem xét kinh nghiệm quốc tế và gợi mở vai trò của Nhà nước kiến tạo trong thúc đẩy chuyển đổi số gắn với phát triển bền vững.

Từ ứng dụng công nghệ đến sử dụng công nghệ có trách nhiệm

Du lịch là lĩnh vực tạo ra nhiều giá trị kinh tế và việc làm, đồng thời chịu áp lực đáng kể về tiêu thụ năng lượng, tài nguyên và bảo vệ hệ sinh thái. Khi hoạt động du lịch ngày càng được số hóa thì các doanh nghiệp có thêm công cụ để tối ưu vận hành và mở rộng liên kết với khách hàng. Tuy nhiên, những lợi ích chuyển đổi số trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang phát triển một cách bền vững. Ví dụ: một nền tảng đặt phòng có thể giúp khách hàng tìm dịch vụ thuận tiện hơn nhưng cũng thu thập lượng lớn thông tin cá nhân. Không những vậy, các hệ thống số còn đòi hỏi mức năng lượng, thiết bị và năng lực lưu trữ khổng lồ, vì vậy chính quá trình số hóa cũng có tác động nhất định đến môi trường. Từ đó, bài viết đưa ra nhận định không đồng nhất giữa “chuyển đổi số” với “phát triển bền vững”. Công nghệ chỉ tạo ra giá trị bền vững khi doanh nghiệp có năng lực quản trị những rủi ro đi kèm và chịu trách nhiệm với các tác động của mình.

Mối quan hệ bổ trợ giữa CDR và ESG

Khái niệm Trách nhiệm số của doanh nghiệp (Corporate Digital Responsibility – CDR) được hình thành như một khuôn khổ quản trị nhằm định hướng doanh nghiệp sử dụng công nghệ và dữ liệu một cách minh bạch, công bằng và có trách nhiệm (Lobschat et al., 2021). Theo Lobschat và cộng sự (2021), CDR phản ánh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với các tác động kinh tế, xã hội và đạo đức phát sinh từ việc phát triển, triển khai và sử dụng công nghệ số. Khái niệm này đã mở rộng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) sang môi trường số khi mà dữ liệu, ứng dụng và nền tảng số ngày càng ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh cũng như quyền lợi của khách hàng và người lao động.

Bài viết cũng đưa ra quan điểm của Herden và cộng sự (2021) về CDR bao gồm năm lĩnh vực: quản trị số (digital stewardship), minh bạch số (digital transparency), trao quyền số (digital empowerment), công bằng số (digital equity) và hòa nhập số (digital inclusion). Các lĩnh vực này đặt ra những yêu cầu cụ thể: doanh nghiệp cần quản lý dữ liệu có trách nhiệm; giải thích rõ cách thức sử dụng thông tin; giúp người dùng hiểu và kiểm soát dữ liệu của mình; hạn chế thiên lệch trong công nghệ; và bảo đảm các nhóm khác nhau có khả năng tiếp cận dịch vụ số.

Song song với CDR, ESG là khuôn khổ đánh giá hoạt động doanh nghiệp trên ba phương diện: môi trường (Environmental), xã hội (Social) và quản trị (Gorvernance). ESG không chỉ phản ánh hiệu quả kinh tế mà còn đánh giá trách nhiệm môi trường, trách nhiệm xã hội và chất lượng quản trị doanh nghiệp. Bài viết đưa ra nhận định CDR và ESG có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau. Trong khi CDR cung cấp nền tảng để quản trị các hoạt động số thì ESG giúp doanh nghiệp đánh giá những hoạt động ấy trong mục tiêu phát triển bền vững rộng hơn. Mối liên hệ này có thể thấy rõ ở từng trụ cột. Thứ nhất, ở khía cạnh môi trường (E), doanh nghiệp sử dụng công nghệ số để tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, giảm phát thải carbon và quản lý tài nguyên hiệu quả hơn. Thứ hai, ở khía cạnh xã hội (S), CDR hỗ trợ tăng cường hòa nhập số, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu, bảo đảm công bằng trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo và nâng cao trải nghiệm của người lao động cũng như khách hàng. Thứ ba, ở khía cạnh quản trị (G), CDR thúc đẩy minh bạch dữ liệu, an ninh mạng, trách nhiệm giải trình và quản trị rủi ro số (Herden et al., 2021; Kim et al., 2025).

Với du lịch, ngành phụ thuộc nhiều vào dữ liệu khách hàng, nền tảng trực tuyến và AI, bài viết cho rằng việc tích hợp này có ý nghĩa quan trọng. Theo Wirtz và cộng sự (2023), trách nhiệm số vừa nâng cao niềm tin của khách hàng, vừa giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả ESG thông qua quản trị dữ liệu minh bạch, bảo vệ quyền riêng tư và tuân thủ chuẩn mực đạo đức. Do đó, tích hợp CDR–ESG được xem là yêu cầu quan trọng của doanh nghiệp du lịch trong tiến trình chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Vai trò của Nhà nước kiến tạo trong thúc đẩy tích hợp CDR–ESG

Dựa trên lý thuyết Nhà nước kiến tạo của Johnson (1982) và Evans (1995), khác với mô hình quản lý truyền thống chủ yếu tập trung vào kiểm soát và điều tiết, Nhà nước kiến tạo đóng vai trò tạo lập môi trường thuận lợi để thị trường và doanh nghiệp phát triển thông qua các chính sách hỗ trợ, cơ sở hạ tầng và hệ thống thể chế phù hợp. Theo Evans (1995), một Nhà nước kiến tạo hiệu quả phải đạt được trạng thái “tự chủ gắn kết” (embedded autonomy), tức vừa duy trì năng lực hoạch định chính sách độc lập, vừa thiết lập được mối liên kết chặt chẽ với khu vực doanh nghiệp và các chủ thể xã hội. Cách tiếp cận này có ý nghĩa thực tiễn vì những vấn đề như bảo vệ dữ liệu, an ninh mạng hay tiêu chuẩn ESG không thể được giải quyết chỉ bằng quyết định riêng lẻ của từng doanh nghiệp mà cần có khuôn khổ chung và sự phối hợp giữa nhiều bên.

Bài viết xác định ba vai trò chính của Nhà nước. Thứ nhất, xây dựng và hoàn thiện thể chế số thông qua các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, quản trị trí tuệ nhân tạo và công bố thông tin ESG. Thứ hai, đầu tư phát triển hạ tầng số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực chuyển đổi số và thực hiện ESG hiệu quả hơn. Thứ ba, đóng vai trò điều phối và kết nối giữa doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các đối tác quốc tế nhằm thúc đẩy phổ biến các tiêu chuẩn về trách nhiệm số và phát triển bền vững.

Kinh nghiệm quốc tế về tích hợp trách nhiệm số và ESG của doanh nghiệp du lịch: Vai trò của Nhà nước kiến tạo

Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia, bài viết đưa ra nhận định chung là việc tích hợp CDR–ESG không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của doanh nghiệp mà còn gắn chặt với vai trò kiến tạo của Nhà nước.

Thứ nhất, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo trong xây dựng thể chế và hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi số có trách nhiệm. Singapore là một trong những điển hình nổi bật khi Chính phủ chủ động xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho ngành du lịch. Thông qua Singapore Tourism Board (STB), Trung tâm Tcube Centre of Excellence được thành lập nhằm hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các giải pháp công nghệ xanh trong hoạt động du lịch. Đặc biệt, mô hình 3 giai đoạn “Learn – Test – Scale” được triển khai như một cơ chế kiến tạo, trong đó doanh nghiệp được đào tạo, thử nghiệm và nhân rộng các sáng kiến số trong môi trường thực tiễn. Cách tiếp cận này cho thấy vai trò của Nhà nước không chỉ dừng lại ở ban hành chính sách mà còn trực tiếp tạo lập môi trường thử nghiệm, kết nối nguồn lực và giảm thiểu rủi ro đổi mới cho doanh nghiệp.

Thứ hai, quản trị dữ liệu và trách nhiệm số đang trở thành nội dung cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Kinh nghiệm của New Zealand cho thấy việc triển khai CDR được thực hiện theo lộ trình từ tuân thủ các yêu cầu pháp lý cơ bản đến tích hợp toàn diện vào chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp. Các nội dung trọng tâm bao gồm bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu, tuân thủ pháp luật, xây dựng hướng dẫn thực thi và nâng cao năng lực quản trị dữ liệu. Nghiên cứu của Chen, Y. C. (2025) nhấn mạnh rằng trách nhiệm số không còn là hoạt động mang tính tự nguyện hay công cụ xây dựng hình ảnh thương hiệu mà phải trở thành một bộ phận cấu thành trong cấu trúc quản trị doanh nghiệp. Đặc biệt, quá trình chuyển đổi số cũng tạo ra các tác động môi trường đáng kể thông qua tiêu thụ năng lượng, sản xuất thiết bị ICT và phát sinh rác thải điện tử, đòi hỏi doanh nghiệp phải lồng ghép trách nhiệm môi trường vào chiến lược số hóa.

Thứ ba, việc tích hợp CDR với ESG được thúc đẩy thông qua các khung pháp lý và cơ chế trách nhiệm giải trình ngày càng chặt chẽ. Tại Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU), quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư và minh bạch thông tin số được xem là nền tảng của phát triển bền vững. Hoa Kỳ đã xây dựng hệ thống pháp luật tương đối hoàn thiện nhằm bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh thông tin. Trong khi đó, EU không chỉ triển khai Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR- General Data Protection Regulation) mà còn ban hành hàng loạt quy định liên quan đến ESG như EU Taxonomy, Chỉ thị báo cáo phát triển bền vững doanh nghiệp (Corporate Sustainability Reporting Directive – CSRD), Chỉ thị thẩm định trách nhiệm phát triển bền vững của doanh nghiệp (Corporate Sustainability Due Diligence Directive – CSDDD) và Quy định công bố thông tin tài chính bền vững (Sustainable Finance Disclosure Regulation – SFDR). Các công cụ này tạo ra cơ chế giám sát, công bố thông tin và trách nhiệm giải trình rõ ràng đối với doanh nghiệp, góp phần hạn chế hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing), nâng cao tính minh bạch, tạo động lực để doanh nghiệp lồng ghép, tích hợp trách nhiệm số vào chiến lược ESG và củng cố niềm tin của các bên liên quan trong môi trường số.

Hàm ý cho Việt Nam

Việt Nam đã hình thành một số nền tảng số trong du lịch như cơ sở dữ liệu, hệ thống thống kê, vé điện tử và ứng dụng phục vụ du khách. Nhận thức của doanh nghiệp về ESG cũng từng bước được cải thiện, nhất là ở các doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, bài viết nhận định việc tích hợp CDR và ESG còn ở giai đoạn đầu và chưa đồng đều. Số hóa hoạt động kinh doanh, tiếp thị và chăm sóc khách hàng thường được chú ý trước trong khi bảo vệ dữ liệu, an ninh mạng, minh bạch khi sử dụng thông tin và trách nhiệm giải trình chưa được triển khai tương xứng.

Từ đó, bài viết rút ra ba bài học: Một là, cần phát huy vai trò của Nhà nước kiến tạo trong xây dựng thể chế số, hạ tầng dữ liệu và hệ sinh thái hỗ trợ đổi mới sáng tạo cho doanh nghiệp du lịch. Hai là, cần coi quản trị dữ liệu và trách nhiệm số là một bộ phận cấu thành của quản trị doanh nghiệp hiện đại thay vì chỉ là yêu cầu tuân thủ kỹ thuật. Ba là, việc tích hợp CDR với ESG cần được thúc đẩy thông qua các tiêu chuẩn minh bạch, cơ chế trách nhiệm giải trình và chính sách khuyến khích doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số có trách nhiệm.

Kết luận

Bài viết gợi mở một cách nhìn rộng hơn về chuyển đổi số trong du lịch: hiệu quả công nghệ cần được xem xét cùng với trách nhiệm của doanh nghiệp đối với dữ liệu, con người, môi trường và chất lượng quản trị. Bên cạnh đó, Nhà nước kiến tạo đóng vai trò tạo dựng môi trường thuận lợi, hỗ trợ năng lực và kết nối các bên liên quan. Đây là nền tảng để ngành du lịch Việt Nam phát triển một hệ sinh thái số một cách an toàn, minh bạch và bền vững.

Tài liệu tham khảo

 Lobschat, L., Mueller, B., Eggers, F., Brandimarte, L., Diefenbach, S., Kroschke, M., & Wirtz, J. (2021). Corporate digital responsibility. Journal of Business Research, 122, 875–888.

 Herden, C. J., Alliu, E., Cakici, A., Cormier, T., Deguelle, C., Gambhir, S., & Edinger-Schons, L. M. (2021). Corporate digital responsibility: New corporate responsibilities in the digital age. Sustainability Management Forum, 29(1), 13–29

 Kim, Y., Seo, K., Park, J., & Roh, T. (2025). Enhancing ESG performance through digital dynamic capabilities in hospitality and tourism: The role of corporate digital responsibility. International Journal of Contemporary Hospitality Management, 37(11), 3688–3707.

  Wirtz, J., Kunz, W. H., Hartley, N., & Tarbit, J. (2023). Corporate digital responsibility in service firms and their ecosystems. Journal of Service Research, 26(2), 173–190.

 Johnson, C. (1982). MITI and the Japanese miracle: The growth of industrial policy, 1925–1975. Stanford University Press

 Evans, P. B. (1995). Embedded autonomy: States and industrial transformation. Princeton University Press

 Chen, Y. C. (2025). Digital transformation of tourism and corporate digital responsibility: A case study of the tourism industry in Aotearoa (Doctoral dissertation, Auckland University of Technology).

Độc giả tham khảo bài viết toàn văn tại Kỷ yếu Hội thảo khoa học Quốc gia 2026 với chủ đề “Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam trong bối cảnh phân mảnh toàn cầu” do Trường Đại học Ngoại thương phối hợp với Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới tổ chức./.

 

Tác giả: Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế  và Chính sách

Nguồn: Viện Khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

 

 

 

Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách
Nguồn bài viết: Viện Khoa học xã hội vùng Trung Bộ và Tây Nguyên
Tin mới
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1